color property

Học thuật
Thân thiện
color property

The artist carefully considers the color property of each pigment on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc tính của màu sắc: Một thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể có thể đo lường hoặc mô tả của một màu sắc, như độ sáng, độ bão hòa, hoặc tông màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hue and saturation are important color properties in graphic design. (Sắc thái độ bão hòa những đặc tính màu sắc quan trọng trong thiết kế đồ họa.)
    • The software allows you to adjust the color properties of the image. (Phần mềm cho phép bạn điều chỉnh các đặc tính màu sắc của hình ảnh.)
    • Understanding color properties is essential for mixing paints accurately. (Hiểu về các đặc tính của màu sắc điều cần thiết để pha trộn sơn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, "color property" có thể đề cập đến các đặc tính quang học như hệ số phản xạ hoặc bước sóng chi phối.
    • The material's color property changes under different light sources. (Đặc tính màu sắc của vật liệu thay đổi dưới các nguồn sáng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Color attribute (n): Thuộc tính màu sắc. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Chromatic property (n): Tính chất sắc độ. (Thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Color characteristic: Đặc trưng màu sắc.
  • Chromatic attribute: Thuộc tính về màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

color property

The artist carefully considers the color property of each pigment on her palette.

Noun
  1. đặc tính của màu sắc.